Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭救 trong tiếng Trung hiện đại:
[dājiù] cứu; cứu giúp; cứu nguy; cứu vớt。帮助人脱离危险或灾难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 搭救 Tìm thêm nội dung cho: 搭救
