Chữ 抦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 抦:

抦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抦

抦

Chiết tự chữ 抦

1. 抦 cấu thành từ 2 chữ: 手, 丙
  • 手 thủ
  • 丙 biếng, bính
  • 2. 抦 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 丙
  • 扌 thủ
  • 丙 biếng, bính
  • 3. 抦 cấu thành từ 2 chữ: 才, 丙
  • 才 tài
  • 丙 biếng, bính
  • []

    U+62A6, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: bing2;

    抦

    Nghĩa Trung Việt của từ 抦


    Chữ gần giống với 抦:

    㧒, 㧓, 㧔, 㧕, 㧖, 㧗, 㧙, 㧚, 㧛, 㧜, 㧝, 㧟, 抦, 抨, 抩, 抪, 披, 抬, 抮, 抯, 抱, 抳, 抴, 抵, 抶, 抷, 抹, 抺, 抻, 押, 抽, 抾, 抿, 拁, 拂, 拃, 拄, 担, 拆, 拇, 拈, 拉, 拊, 拋, 拌, 拍, 拎, 拐, 拑, 拓, 拔, 拕, 拖, 拗, 拘, 拙, 拚, 招, 拝, 拞, 拠, 拡, 拢, 拣, 拥, 拦, 拧, 拨, 择, 拉, 拏, 拓, 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Chữ gần giống 抦

    挱, 摈, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抦 Tự hình chữ 抦 Tự hình chữ 抦 Tự hình chữ 抦

    抦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抦 Tìm thêm nội dung cho: 抦