Chữ 倐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倐, chiết tự chữ THÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倐

Chiết tự chữ thúc bao gồm chữ 攸 火 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

倐 cấu thành từ 2 chữ: 攸, 火
  • du, đu
  • hoả, hỏa
  • []

    U+5010, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu1;
    Việt bính: suk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 倐


    thúc, như "hối thúc" (gdhn)

    Chữ gần giống với 倐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Dị thể chữ 倐

    ,

    Chữ gần giống 倐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 倐 Tự hình chữ 倐 Tự hình chữ 倐 Tự hình chữ 倐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 倐

    thúc:hối thúc
    倐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倐 Tìm thêm nội dung cho: 倐