Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长期 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángqī] trường kỳ; thời gian dài; dài hạn。长时期。
长期计划。
kế hoạch dài hạn.
长期贷款。
khoản vay dài hạn
长期计划。
kế hoạch dài hạn.
长期贷款。
khoản vay dài hạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 长期 Tìm thêm nội dung cho: 长期
