Từ: 寒腿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寒腿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寒 • 腿

Nghĩa của 寒腿 trong tiếng Trung hiện đại:

[hántuǐ] thấp khớp; bệnh thấp khớp。腿部的风湿性关节炎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn寒:bần hàn, cơ hàn; hàn thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿

thoái腿:thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi)
thói腿:lề thói
thối腿:thối (bắp đùi)
寒腿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寒腿 Tìm thêm nội dung cho: 寒腿