Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长生 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshēng] trường sinh; sống lâu。永远不死。
长生不老(多作颂词)。
trường sinh bất lão; trẻ mãi không già.
长生不老(多作颂词)。
trường sinh bất lão; trẻ mãi không già.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 长生 Tìm thêm nội dung cho: 长生
