Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长诗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshī] trường ca (như "Ly Tao", "Khổng tước đông nam phi")。篇幅长的诗歌,如《离骚》、《孔雀东南飞》。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |

Tìm hình ảnh cho: 长诗 Tìm thêm nội dung cho: 长诗
