Từ: 长诗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长诗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 长 • 诗

Nghĩa của 长诗 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángshī] trường ca (như "Ly Tao", "Khổng tước đông nam phi")。篇幅长的诗歌,如《离骚》、《孔雀东南飞》。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗

thi诗:thi nhân
长诗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长诗 Tìm thêm nội dung cho: 长诗