Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阉割 trong tiếng Trung hiện đại:
[yān"gē] 动
1. thiến。割掉睾丸或卵巢(不是为了医疗)。
2. cắt xén (bài văn)。比喻抽掉文章或理论的主要内容,使失去作用或变更实质。
1. thiến。割掉睾丸或卵巢(不是为了医疗)。
2. cắt xén (bài văn)。比喻抽掉文章或理论的主要内容,使失去作用或变更实质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阉
| yêm | 阉: | yêm cát (hoạn, thiến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 阉割 Tìm thêm nội dung cho: 阉割
