Từ: 纯金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纯金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纯金 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúnjīn] vàng ròng; vàng nguyên chất。含杂质极少的金。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯

thuần:thuần thục; đơn thuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
纯金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纯金 Tìm thêm nội dung cho: 纯金