Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左面 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒmiàn] bên trái; phía trái。左边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 左面 Tìm thêm nội dung cho: 左面
