Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 告退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 告退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 告退 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàotuì] 1. xin cáo lui; xin rút lui; xin ra về (khỏi hội nghị trước)。在集会中要求先离去。
我有点事,先告退了。
tôi có chút việc, xin rút lui sớm.
2. ra khỏi tập thể; rút lui khỏi tập thể; tách ra。从集体中退出。
老队员已先后挂拍告退。
các đội viên có tuổi đã lần lượt treo vợt.
3. xin từ chức。旧时指自请辞去职位。
年老告退
xin từ chức vì tuổi cao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 告

cáo:cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
kiếu:kiếu từ, xin kiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
告退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 告退 Tìm thêm nội dung cho: 告退