Chữ 甇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甇, chiết tự chữ ANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甇:

甇 anh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甇

Chiết tự chữ anh bao gồm chữ 火 火 冖 瓦 hoặc 𤇾 瓦 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 甇 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 瓦
  • hoả, hỏa
  • hoả, hỏa
  • mịch
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • 2. 甇 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 瓦
  • 𤇾
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • anh [anh]

    U+7507, tổng 14 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying1;
    Việt bính: aang1;

    anh

    Nghĩa Trung Việt của từ 甇

    Như chữ .

    Chữ gần giống với 甇:

    ,

    Chữ gần giống 甇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甇 Tự hình chữ 甇 Tự hình chữ 甇 Tự hình chữ 甇

    甇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甇 Tìm thêm nội dung cho: 甇