Từ: 阨僻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阨僻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阨 • 僻

ách tích
Hẹp hòi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阨

ách阨:tai ách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僻

tịch僻:tịch (xa vắng, ngõ hẻm)
阨僻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阨僻 Tìm thêm nội dung cho: 阨僻