Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雇佣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雇佣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雇佣 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùyōng] thuê làm; mướn làm。用货币购买劳动力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雇

cố:cố chủ; cố nông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佣

dung:nữ dung (người làm)
nhúng:nhúng tay
雇佣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雇佣 Tìm thêm nội dung cho: 雇佣