Từ: 孳孳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孳孳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孳孳 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīzī] cần mẫn; chăm chỉ; cần cù; siêng năng。同"孜孜"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孳

:tư sinh (thêm nhiều)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孳

:tư sinh (thêm nhiều)
孳孳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孳孳 Tìm thêm nội dung cho: 孳孳