Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 勾勒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勾勒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 勾勒 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōulè] 1. vẽ bề ngoài; phác hoạ (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)。用线条画出轮廊;双钩。
2. phác hoạ; phác thảo (dùng bút mực miêu tả tình hình đại khái)。用简单的笔墨描写事物的大致情况。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾

câu:câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng)
:cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ
cấu:cấu đương (mánh lới làm tiền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒

lấc:lấc láo
lất:lây lất
lật:lật bật, lật đật; lật lọng
lắc:lắc lư
lặc:lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia)
勾勒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勾勒 Tìm thêm nội dung cho: 勾勒