Cao su chống va đập cửa

Chữ 椤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椤, chiết tự chữ LA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椤:

椤 la

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椤

Chiết tự chữ la bao gồm chữ 木 罗 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椤 cấu thành từ 2 chữ: 木, 罗
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • la, là, lạ
  • la [la]

    U+6924, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 欏;
    Pinyin: luo2;
    Việt bính: lo4;

    la

    Nghĩa Trung Việt của từ 椤

    Giản thể của chữ .
    la, như "cây sa la" (gdhn)

    Nghĩa của 椤 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (欏)
    [luó]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: LA
    cây sa la。桫椤:蕨类植物,木本,茎高而直,叶片大,羽状分裂。茎含淀粉,可供食用。

    Chữ gần giống với 椤:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 椤

    ,

    Chữ gần giống 椤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椤 Tự hình chữ 椤 Tự hình chữ 椤 Tự hình chữ 椤

    椤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椤 Tìm thêm nội dung cho: 椤