Từ: 防疫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防疫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防疫 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángyì] phòng dịch; phòng bệnh truyền nhiễm。预防传染病。
防疫针
tiêm phòng dịch
防疫站
trạm phòng dịch
防疫措施
biện pháp phòng dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫

dịch:bệnh dịch, ôn dịch
防疫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防疫 Tìm thêm nội dung cho: 防疫