Chữ 㙏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙏

[]

U+364F, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fuk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙏


Chữ gần giống với 㙏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 㙏

Tự hình:

Tự hình chữ 㙏 Tự hình chữ 㙏 Tự hình chữ 㙏 Tự hình chữ 㙏

㙏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙏 Tìm thêm nội dung cho: 㙏