Từ: 北方话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北方话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北方话 trong tiếng Trung hiện đại:

[běifānghuà]
tiếng Bắc; tiếng miền Bắc; tiếng phương Bắc。长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
北方话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北方话 Tìm thêm nội dung cho: 北方话