Từ: 豆萁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豆萁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豆萁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòuqí] cành đậu; cây đậu (đã lấy hạt)。豆秸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu: 
đậu:cây đậu (cây đỗ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萁

:cơ (dây đậu)
豆萁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豆萁 Tìm thêm nội dung cho: 豆萁