Từ: 阴翳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴翳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴翳 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnyì] che lấp; rậm rạp。同"荫翳"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翳

ế:thụ mộc ẩn ế (khuất cây)
阴翳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴翳 Tìm thêm nội dung cho: 阴翳