Từ: đi tuần có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đi tuần:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đituần

Dịch đi tuần sang tiếng Trung hiện đại:

查夜 《夜间巡视, 检查有无事故。》
出巡 《出外巡视。》
放哨 《站岗或巡逻。》
巡逻 《巡查警戒。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đi

đi𠫾:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi𪠞:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi󱌮:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi𫺲:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuần

tuần:đi tuần
tuần:tuần tự
tuần:tuần (vỗ về, yên ủi)
tuần:tuần trăng
tuần:đi tuần
tuần:tuần lộc
tuần:tuần lộc
đi tuần tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đi tuần Tìm thêm nội dung cho: đi tuần