Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干瞪眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāndèngyǎn] giương mắt nhìn; trơ mắt ếch。形容在一旁着急而又无能为力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞪
| trưng | 瞪: | sáng trưng |
| trừng | 瞪: | trừng mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 干瞪眼 Tìm thêm nội dung cho: 干瞪眼
