Chữ 䀰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀰:

䀰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀰

䀰

Chiết tự chữ 䀰

[]

U+4030, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu3;
Việt bính: guk1;

䀰

Nghĩa Trung Việt của từ 䀰


Chữ gần giống với 䀰:

䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 䀰

Tự hình:

Tự hình chữ 䀰 Tự hình chữ 䀰 Tự hình chữ 䀰 Tự hình chữ 䀰

䀰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀰 Tìm thêm nội dung cho: 䀰