Từ: 陨铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陨铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陨铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔntiě] vẫn thạch; thiên thạch (vẫn thạch có lẫn thiết)。含铁质较多或全部是铁质的陨星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陨

vẫn:vẫn lạc, vẫn thạch (trên trời rơi xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)
陨铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陨铁 Tìm thêm nội dung cho: 陨铁