Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陨铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔntiě] vẫn thạch; thiên thạch (vẫn thạch có lẫn thiết)。含铁质较多或全部是铁质的陨星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陨
| vẫn | 陨: | vẫn lạc, vẫn thạch (trên trời rơi xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 陨铁 Tìm thêm nội dung cho: 陨铁
