Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大辟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàpì] tử hình; án tử hình (thời xưa)。古代称死刑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: 大辟 Tìm thêm nội dung cho: 大辟
