Chữ 㬘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬘:

㬘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬘

㬘

Chiết tự chữ 㬘

[]

U+3B18, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;

㬘

Nghĩa Trung Việt của từ 㬘


Chữ gần giống với 㬘:

㬗, 㬘, 㬙, 㬚, 㬛, 㬜, 㬝, 㬞, 㬟, 暸, 暻, 暾, 曀, 曁, 曆, 曇, 曈, 曉, 曌, 曍, 曆, 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

Chữ gần giống 㬘

Tự hình:

Tự hình chữ 㬘 Tự hình chữ 㬘 Tự hình chữ 㬘 Tự hình chữ 㬘

㬘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬘 Tìm thêm nội dung cho: 㬘