Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé·shan] tấm bình phong; bức bình phong; tấm vách ngăn。在房屋内部起隔开作用的一扇一扇的木板墙,上部一般做成窗棂,糊纸或装玻璃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 隔扇 Tìm thêm nội dung cho: 隔扇
