Từ: gương lồi lõm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gương lồi lõm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gươnglồilõm

Dịch gương lồi lõm sang tiếng Trung hiện đại:

哈哈镜 《用凹凸不平的玻璃做成的镜子, 照起来奇形怪状, 引人发笑。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gương

gương𠻁:gương mẫu
gương:gương mẫu
gương: 
gương𦎛:gương mẫu
gương:gương mẫu
gương:cái gương; soi gương
gương:cái gương; soi gương
gương:cái gương; soi gương

Nghĩa chữ nôm của chữ: lồi

lồi𡋃:lồi lõm
lồi:lồi lõm
lồi:mắt lồi
lồi𥅦:lồi mắt
lồi:lồi lõm

Nghĩa chữ nôm của chữ: lõm

lõm𫬠:má lõm
lõm󰄓:đất lõm
lõm𪷃:lõm bõm
lõm𤃢:lõm bõm
gương lồi lõm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gương lồi lõm Tìm thêm nội dung cho: gương lồi lõm