Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 离心离德 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离心离德:
Nghĩa của 离心离德 trong tiếng Trung hiện đại:
[líxīnlídé] nội bộ lục đục; không đoàn kết (trong tập thể)。集体中的人不是一条心,不团结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |

Tìm hình ảnh cho: 离心离德 Tìm thêm nội dung cho: 离心离德
