Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劝架 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànjià] khuyên can; khuyên ngăn; ngăn cản (đánh nhau, cãi nhau)。劝人停止争吵、打架。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 劝架 Tìm thêm nội dung cho: 劝架
