Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脸红 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎnhóng] xấu hổ; thẹn thùng。指害臊。
说这话也不脸红?
nói ra câu này mà không thấy xấu hổ sao?
说这话也不脸红?
nói ra câu này mà không thấy xấu hổ sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 脸红 Tìm thêm nội dung cho: 脸红
