Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成矿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngkuàng] 1. khoáng hoá。使金属转变为矿石。
2. thêm khoáng; bổ sung chất khoáng。注入或补给矿物。
3. hoá thạch。使有机物矿化,使其转变为矿物形态。
2. thêm khoáng; bổ sung chất khoáng。注入或补给矿物。
3. hoá thạch。使有机物矿化,使其转变为矿物形态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 成矿 Tìm thêm nội dung cho: 成矿
