Từ: 成矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngkuàng] 1. khoáng hoá。使金属转变为矿石。
2. thêm khoáng; bổ sung chất khoáng。注入或补给矿物。
3. hoá thạch。使有机物矿化,使其转变为矿物形态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
成矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成矿 Tìm thêm nội dung cho: 成矿