Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěliàng] sáng như tuyết; sáng trong。像雪那样明亮。
雪亮的日光灯。
đèn nê-ông sáng trắng
群众的眼睛是雪亮的。
mắt quần chúng sáng lắm.
雪亮的日光灯。
đèn nê-ông sáng trắng
群众的眼睛是雪亮的。
mắt quần chúng sáng lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 雪亮 Tìm thêm nội dung cho: 雪亮
