Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪柳 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěliǔ] 名
1. cây tuyết liễu。落叶灌木,叶子披针形或卵状披针形,有光泽,花白色,有香气。供观赏。也叫过街柳或稻柳。
2. cành phan (làm bằng hai dải giấy trắng, treo lên một cái gậy cầm đi trước linh cữu trong đám tang, cũng treo thờ trước linh sàng)。旧时办丧事在灵前供奉或出殡用做仪仗的一种东西,用细条白纸制成,挂在木棍上。
1. cây tuyết liễu。落叶灌木,叶子披针形或卵状披针形,有光泽,花白色,有香气。供观赏。也叫过街柳或稻柳。
2. cành phan (làm bằng hai dải giấy trắng, treo lên một cái gậy cầm đi trước linh cữu trong đám tang, cũng treo thờ trước linh sàng)。旧时办丧事在灵前供奉或出殡用做仪仗的一种东西,用细条白纸制成,挂在木棍上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳
| liễu | 柳: | dương liễu |

Tìm hình ảnh cho: 雪柳 Tìm thêm nội dung cho: 雪柳
