Chữ 柳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柳, chiết tự chữ LIỄU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柳:
Pinyin: liu3;
Việt bính: lau5
1. [敗柳殘花] bại liễu tàn hoa 2. [蒲柳] bồ liễu 3. [折柳] chiết liễu;
柳 liễu
Nghĩa Trung Việt của từ 柳
(Danh) Cây liễu.◇Nguyễn Du 阮攸: Thành nam thùy liễu bất câm phong 城南垂柳不禁風 (Thương Ngô Trúc Chi ca 蒼梧竹枝歌) Thành nam liễu rủ khôn ngăn gió.
(Danh) Sao Liễu, một sao trong nhị thập bát tú.
(Danh) Cái trướng bên xe tang.
(Danh) Họ Liễu.
liễu, như "dương liễu" (vhn)
Nghĩa của 柳 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǔ]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 9
Hán Việt: LIỄU
1. cây liễu。柳树,落叶乔木或灌木,叶子狭长,柔荑花序,种类很多,有垂柳、旱柳等。
2. sao liễu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)。二十八宿之一。
3. họ Liễu。(Liǔ)姓。
Từ ghép:
柳暗花明 ; 柳编 ; 柳罐 ; 柳眉 ; 柳绵 ; 柳腔 ; 柳琴 ; 柳丝 ; 柳体 ; 柳条 ; 柳条帽 ; 柳絮 ; 柳腰 ; 柳子 ; 柳子戏
Chữ gần giống với 柳:
㭑, 㭒, 㭓, 㭔, 㭕, 枮, 枯, 枰, 枱, 枲, 枳, 枴, 枵, 架, 枷, 枸, 枹, 枻, 枼, 枾, 柀, 柁, 柂, 柃, 柄, 柅, 柆, 柈, 柊, 柎, 柏, 某, 柑, 柒, 染, 柔, 柘, 柙, 柚, 柝, 柞, 柟, 柠, 柢, 柣, 柤, 查, 柨, 柩, 柪, 柬, 柮, 柯, 柰, 柱, 柲, 柳, 柵, 柶, 柷, 柸, 柺, 査, 柽, 柾, 柿, 栀, 栂, 栃, 栄, 栅, 标, 栈, 栉, 栊, 栋, 栌, 栍, 栎, 栏, 栐, 树, 柳, 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳
| liễu | 柳: | dương liễu |
Gới ý 15 câu đối có chữ 柳:
Liễu ám hoa minh xuân chính bán,Châu liên bích hợp ảnh thành song
Liễu rậm hoa tươi, xuân mới nửa,Châu liền thành chuỗi, ảnh thành đôi
Hoa triêu nhật noãn thanh loan vũ,Liễu nhứ phong hòa tử yến phi
Sớm hoa ngày ấm loan xanh múa,Liễu bông gió thuận én biếc bay
Xuân phong liễu nhứ song phi yến,Dạ vũ thanh đăng vạn quyển thư
Gió xuân bông liễu bay đôi yến,Mưa tối đèn xanh vạn quyển hay
Xuân phong lục liễu phi anh vũ,Dạ vũ thanh đăng dẫn phượng hoàng
Gió xuân liễu biếc đón anh vũ,Mưa tối đèn xanh dắt phượng hoàng
Hoa nguyệt tân trang nghi học liễu,Vân song hảo hữu tảo tài lan
Trăng hoa vẻ mới nên tìm liễu,Cỏ thơm bạn tốt sớm trồng lan
Phượng khúc nghinh phong ngâm liễu lục,Đào hoa sấn vũ tuý xuân hồng
Ngâm liễu biếc khúc phượng đón gió,Say xuân hồng hoa đào gặp mưa
Hoa triêu xuân sắc quang hoa chúc,Liễu nhứ kỳ tư hoạ liễu my
Hoa sớm sắc xuân rạng đuốc hoa,Liễu trông vẻ lạ tô mày liễu

Tìm hình ảnh cho: 柳 Tìm thêm nội dung cho: 柳
