Từ: 雪橇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪橇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪橇 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuěqiāo] xe trượt tuyết。用狗、鹿、马等拉着在冰雪上滑行的一种没有轮子的交通工具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橇

khiêu:khiêu chiến; khiêu khích
雪橇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪橇 Tìm thêm nội dung cho: 雪橇