Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪花膏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěhuāgāo] kem bảo vệ da; kem trang điểm。一种化妆品,用硬脂酸、甘油、苛性钾和香料等制成,通常为白色,可以滋润皮肤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |

Tìm hình ảnh cho: 雪花膏 Tìm thêm nội dung cho: 雪花膏
