Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪莲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuělián] 名
tuyết liên (vị thuốc Đông y)。草本植物,叶子长椭圆形,花深红色,花瓣薄而狭长。生长在新疆、青海、西藏、云南等地高山中。花可以入药,有滋补、调经等作用。
tuyết liên (vị thuốc Đông y)。草本植物,叶子长椭圆形,花深红色,花瓣薄而狭长。生长在新疆、青海、西藏、云南等地高山中。花可以入药,有滋补、调经等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |

Tìm hình ảnh cho: 雪莲 Tìm thêm nội dung cho: 雪莲
