Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零用 trong tiếng Trung hiện đại:
[língyòng] 1. tiêu vặt; dùng vặt。零碎地花(钱);零碎地使用。
一百块钱交伙食费, 五十块钱零用。
một trăm đồng là tiền cơm nước, năm mươi đồng là tiền tiêu vặt.
2. tiền tiêu vặt。零碎用的钱。
如果缺零用,就来我这里拿吧。
nếu như thiếu tiền tiêu vặt thì sang bên này lấy nhá!
一百块钱交伙食费, 五十块钱零用。
một trăm đồng là tiền cơm nước, năm mươi đồng là tiền tiêu vặt.
2. tiền tiêu vặt。零碎用的钱。
如果缺零用,就来我这里拿吧。
nếu như thiếu tiền tiêu vặt thì sang bên này lấy nhá!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 零用 Tìm thêm nội dung cho: 零用
