Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逞能 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngnéng] trổ tài; khoe; làm tàng; phô trương。显示自己能干。
不是我逞能,一天走这么百把里路不算什么。
không phải là tôi khoe, chứ một ngày mà đi được 100 dặm như vậy thì chả tính làm gì.
不是我逞能,一天走这么百把里路不算什么。
không phải là tôi khoe, chứ một ngày mà đi được 100 dặm như vậy thì chả tính làm gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逞
| sánh | 逞: | sánh vai |
| sính | 逞: | sính chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 逞能 Tìm thêm nội dung cho: 逞能
