Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬指 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānzhǐ] đê khâu (may vá)。扳指儿。用翠、玉做成的戴于右手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 搬指 Tìm thêm nội dung cho: 搬指
