Từ: 搬指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬指:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬指 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānzhǐ] đê khâu (may vá)。扳指儿。用翠、玉做成的戴于右手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả
搬指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬指 Tìm thêm nội dung cho: 搬指