Chữ 㢁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢁:

㢁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢁

㢁

Chiết tự chữ 㢁

[]

U+3881, tổng 9 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi3;
Việt bính: ci2;

㢁

Nghĩa Trung Việt của từ 㢁


Chữ gần giống với 㢁:

㡼, 㡽, 㡾, 㡿, 㢀, 㢁, 㢂, 庠, 庢, 庤, 庥, 度, 度, 𢈈, 𢈖, 𢈘,

Chữ gần giống 㢁

Tự hình:

Tự hình chữ 㢁 Tự hình chữ 㢁 Tự hình chữ 㢁 Tự hình chữ 㢁

㢁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢁 Tìm thêm nội dung cho: 㢁