Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 籺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籺, chiết tự chữ HẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 籺

Chiết tự chữ hạt bao gồm chữ 米 乞 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

籺 cấu thành từ 2 chữ: 米, 乞
  • mè, mễ
  • gật, khí, khất, khắt
  • []

    U+7C7A, tổng 9 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he2, xie2;
    Việt bính: hat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 籺


    hạt, như "hạt gạo, hạt lúa, hạt sương" (vhn)

    Chữ gần giống với 籺:

    , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 籺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 籺 Tự hình chữ 籺 Tự hình chữ 籺 Tự hình chữ 籺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 籺

    hạt:hạt gạo, hạt lúa, hạt sương
    籺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 籺 Tìm thêm nội dung cho: 籺