Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零花 trong tiếng Trung hiện đại:
[línghuā] 1. tiêu vặt。零碎地花(钱)。
这点儿钱, 你留着零花吧!
chút tiền này, anh giữ lấy mà tiêu vặt!
2. tiền tiêu vặt。零碎用的钱。
妈妈给他五块钱做零花儿。
mẹ đưa cho nó năm đồng để tiêu vặt.
这点儿钱, 你留着零花吧!
chút tiền này, anh giữ lấy mà tiêu vặt!
2. tiền tiêu vặt。零碎用的钱。
妈妈给他五块钱做零花儿。
mẹ đưa cho nó năm đồng để tiêu vặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 零花 Tìm thêm nội dung cho: 零花
