Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雷公 trong tiếng Trung hiện đại:
[Léigōng] Thiên Lôi; thần sấm。神话中管打雷的神。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 雷公 Tìm thêm nội dung cho: 雷公
