Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 位置 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 位置:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

vị trí
Chỗ đặt để.Chỗ đứng.

Nghĩa của 位置 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèi·zhi] 1. vị trí; chỗ。所在或所占的地方。
大家都按指定的位置坐了下来。
mọi người đều ngồi vào vị trí đã được chỉ định.
2. địa vị; vị trí。地位。
"狂人日记"在中国新文学中占有重要位置。
"Nhật ký người điên" có chỗ đứng quan trọng trong nền văn học mới ở Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí
位置 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 位置 Tìm thêm nội dung cho: 位置