Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 险些 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnxiē] suýt nữa (xảy ra điều không may)。(险些儿)差一点(发生不如意的事)。
马往旁边一闪,险些把我摔下来。
ngựa nép vào bên cạnh, suýt nữa thì quăng tôi xuống đất.
马往旁边一闪,险些把我摔下来。
ngựa nép vào bên cạnh, suýt nữa thì quăng tôi xuống đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |

Tìm hình ảnh cho: 险些 Tìm thêm nội dung cho: 险些
