Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 集注 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízhù] 1. tập trung; chăm chú (tinh thần, ánh mắt)。(精神、眼光等)集中。
代表们的眼光都集注在大会主席台上。
ánh mắt của các đại biểu đều nhìn chăm chú vào bàn chủ tịch đại hội.
2. tập chú。集合前人关于某部书的注释或再加上自己的见解进行注释,多用做书名。也叫集解或集释。
代表们的眼光都集注在大会主席台上。
ánh mắt của các đại biểu đều nhìn chăm chú vào bàn chủ tịch đại hội.
2. tập chú。集合前人关于某部书的注释或再加上自己的见解进行注释,多用做书名。也叫集解或集释。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 集注 Tìm thêm nội dung cho: 集注
